swim
/swɪm/
Âm tiết swim
Trọng âm SWIM
Phân tích Phonics
sw
/sw/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
m
/m/
âm ng
Nghĩa
bơi; một lượt bơi
Tham chiếu phát âm
💡
sw=/sw/(sweet) + i=/ɪ/(sit) + m=/m/(man)
Ví dụ
I can swim across the pool.
Tôi có thể bơi qua hồ bơi.