swerve
/swɜːrv/
Âm tiết swerve
Trọng âm SWERVE
Phân tích Phonics
sw
/sw/
hỗn hợp phụ âm
er
/ɜːr/
r控元音
ve
/v/
chữ câm
Nghĩa
đột ngột đổi hướng; khúc cua gấp
Tham chiếu phát âm
💡
sw=/sw/(sweet) + er=/ɜːr/(her) + ve=/v/(have)
Ví dụ
The car had to swerve to avoid the dog.
Chiếc xe phải đánh lái gấp để tránh con chó.