swell

/swɛl/
Âm tiết swell
Trọng âm SWELL

Phân tích Phonics

sw
/sw/
hỗn hợp phụ âm
ell
/ɛl/
e ngắn

Nghĩa

phồng lên; sóng dâng

Tham chiếu phát âm

💡

sw=/sw/(sweet) + ell=/ɛl/(bell)

Ví dụ

The river will swell after the heavy rain.

Con sông sẽ dâng cao sau cơn mưa lớn.