sweet
/swiːt/
Âm tiết sweet
Trọng âm SWEET
Phân tích Phonics
sw
/sw/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
ngọt; dễ thương; dễ chịu
Tham chiếu phát âm
💡
sw=/sw/(swim) + ee=/iː/(see) + t=/t/(ten)
Ví dụ
This cake is very sweet.
Chiếc bánh này rất ngọt.