sweep
/swiːp/
Âm tiết sweep
Trọng âm SWEEP
Phân tích Phonics
sw
/sw/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
p
/p/
th vô thanh
Nghĩa
quét (nhà, sàn)
Tham chiếu phát âm
💡
sw=/sw/(sweet) + ee=/iː/(see) + p=/p/(pen)
Ví dụ
Please sweep the floor after dinner.
Làm ơn quét sàn sau bữa tối.