swedish

/ˈswiːdɪʃ/
Âm tiết swe·dish
Trọng âm SWE-dish

Phân tích Phonics

swe
/swiː/
e dài
dish
/dɪʃ/
i ngắn

Nghĩa

thuộc về Thụy Điển; người Thụy Điển; tiếng Thụy Điển

Tham chiếu phát âm

💡

swe=/swiː/(sweet) + dish=/dɪʃ/(dish)

Ví dụ

She is learning Swedish at university.

Cô ấy đang học tiếng Thụy Điển ở trường đại học.