swarm

/swɔːrm/
Âm tiết swarm
Trọng âm SWARM

Phân tích Phonics

sw
/sw/
hỗn hợp phụ âm
ar
/ɔːr/
r控元音
m
/m/
âm ng

Nghĩa

đàn, bầy (đông đúc)

Tham chiếu phát âm

💡

sw=/sw/(sweet) + ar=/ɔːr/(car) + m=/m/(man)

Ví dụ

A swarm of bees filled the air.

Một đàn ong tràn ngập không khí.