swan
/swɒn/
Âm tiết swan
Trọng âm SWAN
Phân tích Phonics
sw
/sw/
hỗn hợp phụ âm
a
/ɒ/
o ngắn
n
/n/
mũi ng
Nghĩa
thiên nga
Tham chiếu phát âm
💡
sw=/sw/(sweet) + a=/ɒ/(watch) + n=/n/(net)
Ví dụ
A swan is swimming on the lake.
Một con thiên nga đang bơi trên hồ.