sustain

/səˈsteɪn/
Âm tiết su·stain
Trọng âm su-STAIN

Phân tích Phonics

su
/sə/
schwa
stain
/steɪn/
ai dài

Nghĩa

duy trì, giữ vững

Tham chiếu phát âm

💡

su=/sə/(support) + stain=/steɪn/(stain)

Ví dụ

The company hopes to sustain its growth this year.

Công ty hy vọng duy trì được sự tăng trưởng trong năm nay.