suspicious
/səˈspɪʃəs/
Âm tiết sus·pi·cious
Trọng âm sus-PI-cious
Phân tích Phonics
sus
/səs/
schwa
pi
/spɪ/
i ngắn
cious
/ʃəs/
cious sh
Nghĩa
nghi ngờ, cảm thấy đáng ngờ
Tham chiếu phát âm
💡
sus=/səs/(support) + pi=/spɪ/(spin) + cious=/ʃəs/(delicious)
Ví dụ
The police were suspicious of his sudden disappearance.
Cảnh sát nghi ngờ về sự biến mất đột ngột của anh ta.