suspicion
/səˈspɪʃən/
Âm tiết sus·pi·cion
Trọng âm su-SPI-cion
Phân tích Phonics
su
/sə/
schwa
spi
/spɪ/
i ngắn
cion
/ʃən/
đuôi -tion
Nghĩa
sự nghi ngờ
Tham chiếu phát âm
💡
su=/sə/(supply) + spi=/spɪ/(spin) + cion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Her sudden silence raised my suspicion.
Sự im lặng đột ngột của cô ấy làm dấy lên sự nghi ngờ của tôi.