suspension

/səˈspɛnʃən/
Âm tiết su·spen·sion
Trọng âm su-SPEN-sion

Phân tích Phonics

su
/sə/
schwa
spen
/spɛn/
e ngắn
sion
/ʃən/
âm cố định -sion

Nghĩa

sự đình chỉ, tạm ngừng; hệ thống treo (xe)

Tham chiếu phát âm

💡

su=/sə/(support) + spen=/spɛn/(spend) + sion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The player faced a two-game suspension.

Cầu thủ đó phải chịu án treo giò hai trận.