susceptible
/səˈsɛptəbəl/
Âm tiết su·scep·ti·ble
Trọng âm su-SCEP-ti-ble
Phân tích Phonics
sus
/səs/
schwa
cep
/sɛp/
c mềm
ti
/tɪ/
i ngắn
ble
/bəl/
le âm tiết
Nghĩa
dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải
Tham chiếu phát âm
💡
sus=/sə s/(suspend) + cep=/sɛp/(accept) + ti=/tɪ/(tip) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
Children are more susceptible to colds.
Trẻ em dễ bị cảm lạnh hơn.