survey
/ˈsɜːr.veɪ/
Âm tiết sur·vey
Trọng âm SUR-vey
Phân tích Phonics
sur
/sɜːr/
âm ur
vey
/veɪ/
y nguyên âm i
Nghĩa
khảo sát, điều tra
Tham chiếu phát âm
💡
sur=/sɜːr/(serve) + vey=/veɪ/(they)
Ví dụ
The company conducted a customer satisfaction survey.
Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng.