surprise
/sərˈpraɪz/
Âm tiết sur·prise
Trọng âm sur-PRISE
Phân tích Phonics
sur
/sər/
schwa r
prise
/praɪz/
i_e dài
Nghĩa
sự ngạc nhiên, bất ngờ
Tham chiếu phát âm
💡
sur=/sər/(surface) + prise=/praɪz/(prize)
Ví dụ
The party was a big surprise for her.
Bữa tiệc là một sự bất ngờ lớn đối với cô ấy.