surgical
/ˈsɜːrdʒɪkəl/
Âm tiết sur·gi·cal
Trọng âm SUR-gi-cal
Phân tích Phonics
sur
/sɜːr/
r控元音
gi
/dʒɪ/
g mềm
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
thuộc về phẫu thuật
Tham chiếu phát âm
💡
sur=/sɜːr/(nurse) + gi=/dʒɪ/(ginger) + cal=/kəl/(medical)
Ví dụ
The patient needs surgical treatment.
Bệnh nhân cần được điều trị bằng phẫu thuật.