sunset
/ˈsʌnset/
Âm tiết sun·set
Trọng âm SUN-set
Phân tích Phonics
sun
/sʌn/
u ngắn
set
/sɛt/
e ngắn
Nghĩa
hoàng hôn, lúc mặt trời lặn
Tham chiếu phát âm
💡
sun=/sʌn/(sun) + set=/sɛt/(set)
Ví dụ
We watched the sunset over the ocean.
Chúng tôi ngắm hoàng hôn trên biển.