sundae

/ˈsʌn.deɪ/
Âm tiết sun·dae
Trọng âm SUN-dae

Phân tích Phonics

sun
/sʌn/
u ngắn
dae
/deɪ/
a_e dài

Nghĩa

món kem tráng miệng sundae

Tham chiếu phát âm

💡

sun=/sʌn/(sun) + dae=/deɪ/(day)

Ví dụ

She ordered a chocolate sundae after dinner.

Cô ấy gọi một ly sundae sô-cô-la sau bữa tối.