sulfur
/ˈsʌlfər/
Âm tiết sul·fur
Trọng âm SUL-fur
Phân tích Phonics
sul
/sʌl/
u ngắn
fur
/fər/
schwa r
Nghĩa
lưu huỳnh, một nguyên tố hóa học màu vàng có mùi mạnh
Tham chiếu phát âm
💡
sul=/sʌl/(sullen) + fur=/fər/(fur)
Ví dụ
Sulfur is used in making fertilizers.
Lưu huỳnh được sử dụng để sản xuất phân bón.