suit

/suːt/
Âm tiết suit
Trọng âm SUIT

Phân tích Phonics

s
/s/
th vô thanh
ui
/uː/
ew/ue
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

bộ com-lê; phù hợp

Tham chiếu phát âm

💡

s=/s/(see) + ui=/uː/(fruit) + t=/t/(tea)

Ví dụ

He wore a black suit to the meeting.

Anh ấy mặc một bộ com-lê màu đen đến cuộc họp.