suicide
/ˈsuːɪsaɪd/
Âm tiết su·i·cide
Trọng âm SU-i-cide
Phân tích Phonics
sui
/suːɪ/
nguyên âm bất quy tắc
cide
/saɪd/
c mềm
Nghĩa
tự sát
Tham chiếu phát âm
💡
su=/suː/(soup) + i=/ɪ/(sit) + cide=/saɪd/(side)
Ví dụ
Suicide prevention programs aim to support people in crisis.
Các chương trình phòng ngừa tự sát nhằm hỗ trợ những người đang gặp khủng hoảng.