suggestive
/səˈdʒes.tɪv/
Âm tiết sug·ges·tive
Trọng âm sug-GES-tive
Phân tích Phonics
sug
/səg/
schwa
ges
/dʒes/
g mềm
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
mang tính gợi ý, gợi liên tưởng (đôi khi mang ý nghĩa tình dục)
Tham chiếu phát âm
💡
su=/sə/(support) + ges=/dʒes/(gesture) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
The advertisement was clever but slightly suggestive.
Quảng cáo đó rất thông minh nhưng hơi mang tính gợi ý.