sue

/suː/
Âm tiết sue
Trọng âm SUE

Phân tích Phonics

s
/s/
th vô thanh
ue
/uː/
u_e dài

Nghĩa

kiện, khởi kiện

Tham chiếu phát âm

💡

s=/s/(sun) + ue=/uː/(blue)

Ví dụ

She decided to sue the company for damages.

Cô ấy quyết định kiện công ty để đòi bồi thường.