succession

/səkˈsɛʃən/
Âm tiết suc·ces·sion
Trọng âm suc-CE-SSION

Phân tích Phonics

suc
/sək/
schwa
cess
/sɛs/
e ngắn
ion
/ʃən/
sion

Nghĩa

sự kế tiếp; sự kế thừa

Tham chiếu phát âm

💡

suc=/sək/(success) + cess=/sɛs/(cesspool) + ion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The company planned a smooth succession of leadership.

Công ty đã lên kế hoạch cho sự kế nhiệm lãnh đạo suôn sẻ.