suburban
/səˈbɝːbən/
Âm tiết sub·ur·ban
Trọng âm sub-UR-ban
Phân tích Phonics
sub
/səb/
schwa
ur
/ɝː/
r控元音
ban
/bən/
schwa
Nghĩa
thuộc về vùng ngoại ô
Tham chiếu phát âm
💡
sub=/səb/(support su) + ur=/ɝː/(nurse) + ban=/bən/(urban)
Ví dụ
They live in a quiet suburban neighborhood.
Họ sống trong một khu dân cư ngoại ô yên tĩnh.