substantial

/səbˈstænʃəl/
Âm tiết sub·stan·tial
Trọng âm sub-STAN-tial

Phân tích Phonics

sub
/səb/
schwa
stan
/stæn/
a ngắn
tial
/ʃəl/
hậu tố tion

Nghĩa

đáng kể; quan trọng; thực chất

Tham chiếu phát âm

💡

sub=/səb/(submit) + stan=/stæn/(stand) + tial=/ʃəl/(social)

Ví dụ

She made a substantial contribution to the project.

Cô ấy đã đóng góp một phần đáng kể cho dự án.