subsidise

/ˈsʌb.sɪ.daɪz/
Âm tiết sub·si·dise
Trọng âm SUB-si-dise

Phân tích Phonics

sub
/sʌb/
u ngắn
si
/sɪ/
i ngắn
dise
/daɪz/
i_e dài

Nghĩa

trợ cấp; trợ giá

Tham chiếu phát âm

💡

sub=/sʌb/(subway) + si=/sɪ/(sit) + dise=/daɪz/(rise)

Ví dụ

The government decided to subsidise public transport.

Chính phủ quyết định trợ cấp cho giao thông công cộng.