subjective

/səbˈdʒɛktɪv/
Âm tiết sub·jec·tive
Trọng âm sub-JEC-tive

Phân tích Phonics

sub
/səb/
schwa
jec
/dʒɛk/
g mềm
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

mang tính chủ quan

Tham chiếu phát âm

💡

sub=/səb/(subject) + jec=/dʒɛk/(object) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

Beauty is often subjective and depends on personal taste.

Cái đẹp thường mang tính chủ quan và phụ thuộc vào sở thích cá nhân.