subject

/ˈsʌbdʒekt/
Âm tiết sub·ject
Trọng âm SUB-ject

Phân tích Phonics

sub
/sʌb/
u ngắn
ject
/dʒekt/
âm j

Nghĩa

chủ đề, môn học; (ngữ pháp) chủ ngữ

Tham chiếu phát âm

💡

sub=/sʌb/(subway) + ject=/dʒekt/(object)

Ví dụ

Math is my favorite subject at school.

Toán là môn học yêu thích nhất của tôi ở trường.