stylus

/ˈstaɪləs/
Âm tiết sty·lus
Trọng âm STY-lus

Phân tích Phonics

sty
/staɪ/
y làm nguyên âm
lus
/ləs/
schwa

Nghĩa

bút cảm ứng; bút viết đầu nhọn

Tham chiếu phát âm

💡

sty=/staɪ/(style) + lus=/ləs/(focus)

Ví dụ

She uses a stylus to draw on her tablet.

Cô ấy dùng bút cảm ứng để vẽ trên máy tính bảng.