stylish
/ˈstaɪlɪʃ/
Âm tiết sty·lish
Trọng âm STY-lish
Phân tích Phonics
sty
/staɪ/
y làm nguyên âm
lish
/lɪʃ/
i ngắn
Nghĩa
thời trang, phong cách
Tham chiếu phát âm
💡
sty=/staɪ/(style) + lish=/lɪʃ/(finish)
Ví dụ
She always wears stylish clothes.
Cô ấy luôn mặc quần áo rất thời trang.