sturdy
/ˈstɜrdi/
Âm tiết stur·dy
Trọng âm STUR-dy
Phân tích Phonics
stur
/stɜr/
r控元音
dy
/di/
i dài
Nghĩa
chắc chắn, vững chắc
Tham chiếu phát âm
💡
stur=/stɜr/(stir) + dy=/di/(candy)
Ví dụ
The table is sturdy enough to hold heavy books.
Cái bàn này đủ chắc để đặt những cuốn sách nặng.