stupid
/ˈstuːpɪd/
Âm tiết stu·pid
Trọng âm STU-pid
Phân tích Phonics
stu
/stuː/
u_e dài
pid
/pɪd/
i ngắn
Nghĩa
ngu ngốc, thiếu suy nghĩ
Tham chiếu phát âm
💡
stu=/stuː/(student) + pid=/pɪd/(pidgin)
Ví dụ
That was a stupid mistake.
Đó là một sai lầm ngu ngốc.