stuffy

/ˈstʌfi/
Âm tiết stuf·fy
Trọng âm STUF-fy

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
ff
/f/
phụ âm đôi
y
/i/
y ngắn

Nghĩa

ngột ngạt; cổ hủ

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + u=/ʌ/(cup) + ff=/f/(coffee) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The room feels stuffy without fresh air.

Căn phòng trở nên ngột ngạt khi không có không khí trong lành.