stuffing
/ˈstʌfɪŋ/
Âm tiết stuff·ing
Trọng âm STUFF-ing
Phân tích Phonics
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
ff
/f/
th vô thanh
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
nhân nhồi; chất độn
Tham chiếu phát âm
💡
st=/st/(stop) + u=/ʌ/(cup) + ff=/f/(off) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
She prepared turkey with homemade stuffing.
Cô ấy chuẩn bị gà tây với nhân nhồi tự làm.