stubborn

/ˈstʌbərn/
Âm tiết stub·born
Trọng âm STUB-born

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
bb
/b/
phụ âm đôi
o
/ə/
schwa
rn
/rn/
âm r

Nghĩa

bướng bỉnh, cứng đầu

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + u=/ʌ/(sun) + bb=/b/(rabbit) + o=/ə/(about) + rn=/rn/(barn)

Ví dụ

He is too stubborn to admit his mistake.

Anh ấy quá bướng bỉnh để thừa nhận sai lầm của mình.