structural
/ˈstrʌktʃərəl/
Âm tiết struc·tur·al
Trọng âm STRUC-tur-al
Phân tích Phonics
struc
/strʌk/
u ngắn
tur
/tʃər/
giữ nguyên
al
/əl/
schwa
Nghĩa
thuộc về cấu trúc; mang tính cấu trúc
Tham chiếu phát âm
💡
struc=/strʌk/(struck) + tur=/tʃər/(picture) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The engineer checked the structural safety of the bridge.
Kỹ sư đã kiểm tra độ an toàn về cấu trúc của cây cầu.