strongly
/ˈstrɒŋli/
Âm tiết strong·ly
Trọng âm STRONG-ly
Phân tích Phonics
str
/str/
hỗn hợp phụ âm
ong
/ɒŋ/
âm ng
ly
/li/
hậu tố -ly
Nghĩa
mạnh mẽ; quyết liệt
Tham chiếu phát âm
💡
strong=/strɒŋ/(strong) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
I strongly disagree with that opinion.
Tôi mạnh mẽ phản đối ý kiến đó.