stripe

/straɪp/
Âm tiết stripe
Trọng âm STRIPE

Phân tích Phonics

str
/str/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
pe
/p/
chữ câm

Nghĩa

sọc; vệt dài

Tham chiếu phát âm

💡

str=/str/(street) + i=/aɪ/(time) + p=/p/(pen)

Ví dụ

The shirt has blue and white stripes.

Chiếc áo có các sọc xanh và trắng.