string

/strɪŋ/
Âm tiết string
Trọng âm STRING

Phân tích Phonics

s
/s/
th vô thanh
tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
ng
/ŋ/
âm ng

Nghĩa

sợi dây; chuỗi ký tự

Tham chiếu phát âm

💡

str=/str/(street) + i=/ɪ/(sit) + ng=/ŋ/(sing)

Ví dụ

He tied the box with a piece of string.

Anh ấy buộc cái hộp bằng một sợi dây.