striking
/ˈstraɪkɪŋ/
Âm tiết strik·ing
Trọng âm STRIK-ing
Phân tích Phonics
strik
/straɪk/
i_e dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
nổi bật, gây ấn tượng
Tham chiếu phát âm
💡
strike=/straɪk/ + ing=/ɪŋ/
Ví dụ
She has a striking resemblance to her mother.
Cô ấy có vẻ ngoài rất giống mẹ, thật nổi bật.