strike
/straɪk/
Âm tiết strike
Trọng âm STRIKE
Phân tích Phonics
str
/str/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
ke
/k/
chữ câm
Nghĩa
đánh; tấn công; đình công
Tham chiếu phát âm
💡
str=/str/(street) + i=/aɪ/(time) + k=/k/(kite)
Ví dụ
The workers decided to strike for better pay.
Công nhân quyết định đình công để đòi lương cao hơn.