strict
/strɪkt/
Âm tiết strict
Trọng âm STRICT
Phân tích Phonics
str
/str/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
ct
/kt/
ck /k/
Nghĩa
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
Tham chiếu phát âm
💡
str=/str/(street) + i=/ɪ/(sit) + ct=/kt/(act)
Ví dụ
The teacher is very strict about homework.
Giáo viên rất nghiêm khắc về bài tập về nhà.