stressed

/strɛst/
Âm tiết stressed
Trọng âm STRESSED

Phân tích Phonics

str
/str/
hỗn hợp phụ âm
e
/ɛ/
e ngắn
ss
/s/
phụ âm đôi
ed
/t/
-ed quá khứ

Nghĩa

căng thẳng, bị áp lực

Tham chiếu phát âm

💡

str=/str/(street) + e=/ɛ/(bed) + ss=/s/(kiss) + ed=/t/(walked)

Ví dụ

She felt stressed before the exam.

Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.