strenuous

/ˈstrenjuəs/
Âm tiết stren·u·ous
Trọng âm STREN-u-ous

Phân tích Phonics

stren
/stren/
e ngắn
u
/ju/
y làm nguyên âm
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

đòi hỏi nhiều nỗ lực; vất vả

Tham chiếu phát âm

💡

stren=/stren/(strength) + u=/ju/(use) + ous=/əs/(dangerous)

Ví dụ

Climbing the mountain was a strenuous task.

Leo núi là một công việc rất vất vả.