strengthen

/ˈstreŋθən/
Âm tiết strength·en
Trọng âm STRENGTH-en

Phân tích Phonics

str
/str/
hỗn hợp phụ âm
e
/e/
e ngắn
ng
/ŋ/
âm ng
th
/θ/
th vô thanh
en
/ən/
schwa

Nghĩa

làm cho mạnh hơn, củng cố

Tham chiếu phát âm

💡

strength /streŋθ/ + en /ən/ (open)

Ví dụ

Regular exercise can strengthen your muscles.

Tập thể dục thường xuyên có thể làm mạnh cơ bắp của bạn.