strain

/streɪn/
Âm tiết strain
Trọng âm STRAIN

Phân tích Phonics

str
/str/
hỗn hợp phụ âm
ai
/eɪ/
âm tên chữ
n
/n/
âm ng

Nghĩa

sự căng, kéo quá mức; áp lực

Tham chiếu phát âm

💡

str=/str/(street) + ai=/eɪ/(rain) + n=/n/(no)

Ví dụ

He felt a muscle strain after lifting the heavy box.

Anh ấy bị strain cơ sau khi nâng chiếc hộp nặng.