straighten

/ˈstreɪtən/
Âm tiết straight·en
Trọng âm STRAIGHT-en

Phân tích Phonics

straight
/streɪt/
ai dài
en
/ən/
schwa

Nghĩa

làm thẳng, chỉnh cho ngay

Tham chiếu phát âm

💡

straight=/streɪt/(straight) + en=/ən/(taken)

Ví dụ

Please straighten the picture on the wall.

Hãy làm thẳng bức tranh trên tường.