stout

/staʊt/
Âm tiết stout
Trọng âm STOUT

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ou
/aʊ/
ou đôi
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

khỏe mạnh, chắc; bia đen stout

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + ou=/aʊ/(out) + t=/t/(tea)

Ví dụ

He is a stout man with strong arms.

Anh ấy là một người đàn ông khỏe mạnh và chắc chắn.