storyteller

/ˈstɔːriˌtɛlər/
Âm tiết sto·ry·tell·er
Trọng âm STO-ry-TELL-er

Phân tích Phonics

sto
/stɔː/
o dài
ry
/ri/
y nguyên âm i
tell
/tɛl/
e ngắn
er
/ər/
schwa

Nghĩa

người kể chuyện

Tham chiếu phát âm

💡

sto=/stɔː/(store) + ry=/ri/(carry) + tell=/tɛl/(tell) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The storyteller kept the children quiet with an exciting tale.

Người kể chuyện đã thu hút bọn trẻ bằng một câu chuyện hấp dẫn.